Mục tiêu phát hiện
Phân tích định tính vật liệu đóng gói y tế
Tổng quan
Vật liệu đóng gói y tế là các vật liệu được sử dụng để đóng gói dược phẩm và thiết bị y tế. Điều này bao gồm vật liệu đóng gói cho dược phẩm dùng đường uống, những vật liệu tiếp xúc trực tiếp với dược phẩm, hoặc bao bì bên ngoài có chức năng (như chống ẩm, ngăn oxy, v.v.). Với sự phát triển của vật liệu polymer, bao bì nhựa đã tiến bộ nhanh chóng trong lĩnh vực y tế. Sau sự cố chất hóa dẻo, mối quan tâm của công chúng về sự an toàn của vật liệu đóng gói được sử dụng trong y tế và thực phẩm hàng ngày đã tăng lên đáng kể.
Dược điển Châu Âu ưu tiên sử dụng quang phổ hồng ngoại để kiểm soát vật liệu polymer. Do đó, máy quang phổ hồng ngoại có thể được sử dụng để phân tích thành phần định tính. Nguyên lý: Quang phổ hồng ngoại là một phương pháp hiệu quả để nhận dạng định tính các chất. Bằng cách sử dụng các đỉnh hấp thụ đặc trưng của các vật liệu bao bì dược phẩm khác nhau trong phổ hồng ngoại, có thể thực hiện phân tích định tính các thành phần chính của chúng.
Điều kiện vận hành
Thiết bị và phụ kiện
1)Máy quang phổ HKL-FTIR dành cho vật liệu đóng gói y tế
2) Phụ kiện ATR phản xạ đơn:
① Tinh thể ZnSe, góc tới 45°
② Tinh thể Ge, góc tới 45°
3) Phụ kiện kiểm tra màng mỏng:
① Tấm gia nhiệt điện (có thể điều chỉnh nhiệt độ)
② Tấm silicon (φ=25 mm)
③ Giá đỡ màng mỏng: φ=25 mm
Chuẩn bị mẫu
1) Phương pháp ATR: Hầu hết các mẫu (nguyên liệu thô, thành phẩm) có thể được kiểm tra trực tiếp mà không cần chuẩn bị. Đối với các mẫu quá dày hoặc có diện tích bề mặt quá lớn, chúng có thể được cắt thành các lát nhỏ, nhẵn trước khi kiểm tra.
2) Phương pháp màng mỏng: Làm nóng tấm silicon trên bếp điện đến gần điểm nóng chảy của mẫu (tránh tạo khói). Dùng nhíp lấy một lượng mẫu thích hợp và nhẹ nhàng phết lên tấm silicon đã được làm nóng để tạo thành một lớp mỏng. Lấy tấm silicon ra và để nguội đến nhiệt độ phòng trước khi tiến hành thử nghiệm.
Điều kiện thử nghiệm
1) Độ phân giải: 4 cm⁻¹
2) Số lần quét: 32
3) Đầu dò: Đầu dò hồng ngoại nhiệt điện
Ví dụ về kết quả kiểm tra
|
Hình 1. Phổ ATR của mẫu PET. |
|
Hình 2 Phổ ATR của mẫu PE |
|
Hình 3. Phổ ATR của mẫu PVC. |
|
Hình 4. Phổ ATR của mẫu PP. |
Lưu ý: Các phổ trên được thu được bằng cách sử dụng tinh thể ZnSe với dải số sóng từ 4000–650 cm⁻¹.
Các phương pháp chuẩn bị mẫu khác (ví dụ: phương pháp màng lỏng, phương pháp ép nóng) có những nhược điểm như sử dụng dung môi độc hại/nguy hiểm, khó khăn trong thao tác và độ tái lập kém, do đó không được khuyến khích sử dụng.
Phần kết luận
ATR-FTIR là một phương pháp tuyệt vời để kiểm tra vật liệu bao bì dược phẩm, vì nó không yêu cầu chuẩn bị mẫu và cho phép đo tại chỗ, đặc biệt mang lại những lợi thế đáng kể cho việc phân tích màng mỏng giao diện.
Kỹ thuật này, kết hợp với các phụ kiện ATR, cung cấp một phương pháp đơn giản, đáng tin cậy và lý tưởng để nhận dạng định tính các vật liệu bao bì dược phẩm.


