Máy quang phổ HKL-629 dùng để xác định hàm lượng mangan trong thép
Tổng quan
Máy đo quang phổ HKL-629 để xác định hàm lượng mangan trong thép tuân thủ các tiêu chuẩn sau:Tiêu chuẩn ISO 629 Thép và gang — Xác định hàm lượng mangan — Phương pháp quang phổ.Tiêu chuẩn quốc tế này quy định phương pháp đo quang phổ để xác định hàm lượng mangan trong thép và gang. Phương pháp này áp dụng cho các sản phẩm có hàm lượng mangan từ 0,001 đến 4% (m/m).
Ứng dụng
Xác định hàm lượng mangan (và cacbon, phốt pho, đồng, niken, vanadi, crom, bo, lưu huỳnh) trong thép.
Nguyên tắc
Một mẫu thép có khối lượng xác định được hòa tan trong hỗn hợp axit gồm axit nitric, axit sulfuric và axit phosphoric. Các phản ứng hóa học sau đây xảy ra:
Fe + 6HNO3= Fe(NO3)3+ 3NO2↑ + 3H2CÁI
Mn + 4HNO3= Mn(NO3)2+ 2NO2↑ + 2H2CÁI
Sắt3++ 2 giờ3SAU ĐÓ4= [Fe(H2SAU ĐÓ4)2]++ 2 giờ+
2 triệu2++ 5S2CÁI82-+8 giờ2O = 2MnO4-+ 10SO42-+ 16 giờ+
MnO thu được4- Độ hấp thụ của dung dịch được đo ở bước sóng 530 nm bằng máy quang phổ, với mẫu trắng làm dung dịch tham chiếu.
Một loạt các dung dịch MnO₄⁻ chuẩn có nồng độ xác định được chuẩn bị và xử lý trong cùng điều kiện, và giá trị độ hấp thụ của chúng được đo bằng máy quang phổ. Một đường cong hiệu chuẩn (đường cong làm việc) được vẽ với độ hấp thụ (A) trên trục y và nồng độ dung dịch chuẩn (c) trên trục x.
Dựa vào đường cong hiệu chuẩn này, có thể xác định nồng độ tương ứng với độ hấp thụ của dung dịch mẫu, từ đó tính toán hàm lượng mangan trong mẫu thép.
Dụng cụ và hóa chất
Dụng cụ: Máy đo quang phổ HKL-629 để xác định hàm lượng mangan trong thép, Cân phân tích, Bình định mức (50 ml), Pipet (10 ml), Pipet chia vạch (5 ml), Ống nhỏ giọt, Bóng cao su (để hút mẫu), Đèn cồn
Thuốc thử: HNO₃3-H2VÌ THẾ4-H3SAU ĐÓ4Hỗn hợp (tỷ lệ 1:1:1), 1% AgNO3(dung dịch bạc nitrat), KMnO4dung dịch chuẩn (Mn 1 mg·ml⁻¹), (NH4)2S2CÁI8(15%), Mẫu thép
Quy trình thử nghiệm
Chuẩn bị dung dịch KMnO tiêu chuẩn4Giải pháp
Dùng pipet, chuyển 10 ml dung dịch KMnO chuẩn.4Đổ dung dịch vào bình định mức 100 ml, sau đó pha loãng đến vạch bằng nước khử ion. Đậy kín bình và trộn đều. Tiếp theo, lấy sáu bình định mức 50 ml. Dùng pipet (hoặc pipet chia vạch) cho dung dịch KMnO chuẩn đã chuẩn bị vào.4dung dịch, axit hỗn hợp, (NH4)2S2CÁI8và AgNO3cho vào mỗi bình. Pha loãng đến vạch bằng nước khử ion, đậy kín các bình và trộn đều.
Chuẩn bị mẫu thép và dung dịch
Cân chính xác 60–80 mg mẫu thép bằng cân phân tích và chuyển vào cốc thủy tinh 50 ml. Thêm 17 ml hỗn hợp axit và đun nóng trên bếp điện ở nhiệt độ thấp trong tủ hút khí để hòa tan mẫu.
Khi màu nâu KHÔNG2Khi khí ngừng thoát ra, thêm 10 ml (NH₃)₂4)2S2CÁI8và 3 ml AgNO3Cho dung dịch vào, sau đó tiếp tục đun nóng cho đến khi sôi. Sau khi sôi được 1 phút, tắt bếp. Để dung dịch nguội đến nhiệt độ phòng, rồi đổ toàn bộ vào bình định mức 50 ml.
Pha loãng đến vạch định mức bằng nước khử ion, đậy kín bình và trộn đều.
Đo độ hấp thụ
Đặt bước sóng của máy quang phổ ở mức 530 nm. Sử dụng cuvet 0,5 cm, đo độ hấp thụ của năm dung dịch KMnO chuẩn.4các dung dịch và dung dịch mẫu thép.
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Sản phẩm này (Máy quang phổ HKL-629 dùng để xác định hàm lượng mangan trong thép) tuân thủ tiêu chuẩn nào?
A: Bộ dụng cụ HKL-629 dùng để xác định hàm lượng mangan trong thép bằng phương pháp quang phổ tuân thủ tiêu chuẩn ISO 629 Thép và gang — Xác định hàm lượng mangan — Phương pháp quang phổ. Tiêu chuẩn quốc tế này quy định phương pháp quang phổ để xác định hàm lượng mangan trong thép và gang. Phương pháp này áp dụng cho các sản phẩm có hàm lượng mangan từ 0,001 đến 4% (m/m).
Câu 2: Nguyên lý hoạt động của máy quang phổ HKL-629 dùng để xác định hàm lượng mangan trong thép?
A: Hòa tan mẫu thử trong hỗn hợp axit sulfuric-phosphoric và axit nitric. Xử lý dung dịch thử bằng axit perchloric. Tạo ion permanganat bằng natri periodat. Đo quang phổ dung dịch thử ở bước sóng khoảng 545 nm.
Câu 3: Tôi có thể mong đợi loại hỗ trợ khách hàng nào sau khi mua hàng?
A: Chúng tôi cam kết cung cấp cho bạn hệ thống hỗ trợ sau bán hàng toàn diện và đáng tin cậy trong suốt vòng đời sản phẩm. Điều này bao gồm: (1) Phản hồi nhanh chóng: Đội ngũ dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp luôn túc trực để đảm bảo nhu cầu của bạn được phản hồi kịp thời. (2) Hỗ trợ kỹ sư kỹ thuật chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm cung cấp dịch vụ chẩn đoán từ xa và dịch vụ tại chỗ để nhanh chóng giải quyết các vấn đề kỹ thuật. (3) Nâng cao năng lực liên tục: Chúng tôi cung cấp đào tạo và hướng dẫn trực tuyến dài hạn để giúp nhóm của bạn tận dụng tối đa khả năng của thiết bị. Mục tiêu của chúng tôi không chỉ đơn thuần là giải quyết vấn đề. Chúng tôi nỗ lực trở thành đối tác phòng thí nghiệm đáng tin cậy, đảm bảo hoạt động ổn định của thiết bị và dữ liệu chính xác, đáng tin cậy để bạn có thể tập trung hơn vào nghiên cứu khoa học của mình.
Câu 4: Có mẫu đơn trực tuyến nào để yêu cầu báo giá không?
A: Tất nhiên rồi. Vui lòng gửi yêu cầu của bạn qua trang liên hệ trên trang web chính thức của chúng tôi hoặc qua email chăm sóc khách hàng, và chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn trong vòng 24 giờ với báo giá chi tiết.
Câu 5: Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu? Thời gian giao hàng là bao lâu?
A: Số lượng đặt hàng tối thiểu là một sản phẩm, và thời gian giao hàng khoảng 20 ngày sau khi nhận được tiền đặt cọc.

Về chúng tôi
Công ty TNHH Công nghệ Phòng thí nghiệm Hồng Kông chuyên tích hợp chuỗi cung ứng và cung cấp dịch vụ kỹ thuật toàn diện cho các thiết bị phòng thí nghiệm. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, công ty chúng tôi hoạt động theo hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt, tuân thủ nhiều tiêu chuẩn quốc tế bao gồm ISO 9001, ASTM và các yêu cầu IP. Các sản phẩm cốt lõi không chỉ tuân thủ các tiêu chuẩn hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị ISO/IEC 17025 mà còn được sử dụng rộng rãi trong các viện nghiên cứu, ngành công nghiệp hóa dầu và khai thác mỏ, các cơ sở y tế và các cơ quan bảo vệ môi trường. Chất lượng đạt tiêu chuẩn cao này đã giúp công ty giành được sự tin tưởng rộng rãi của thị trường và khách hàng.
Lợi thế của công ty
(1) Khả năng tích hợp nguồn lực toàn chuỗi
(2) Đội ngũ dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp
(3)Các trường hợp thực tiễn phong phú trong ngành
(4) Dịch vụ hậu mãi đáng tin cậy
Đảm bảo dịch vụ
1. Dịch vụ đào tạo trực tuyến
Nếu cần hỗ trợ, chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ lắp đặt và vận hành trực tuyến, cũng như đào tạo vận hành toàn diện cho bạn. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp hỗ trợ đào tạo trực tuyến 24/7 cho người dùng cuối trong suốt cả năm.
2. Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp
Tùy thuộc vào loại thiết bị, chúng tôi có thể cung cấp các dịch vụ bảo trì chuyên biệt. Mục tiêu của chúng tôi là trở thành nhà cung cấp thiết bị chất lượng cao nhất và đáng tin cậy nhất trên thị trường. Chúng tôi hoan nghênh những ý kiến đóng góp quý báu của quý khách để giúp chúng tôi không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ.
Hậu cần và vận chuyển
Vận chuyển toàn cầu:Chúng tôi có nhiều kinh nghiệm trong việc vận chuyển hàng hóa đến châu Á, châu Âu, Trung Đông và các khu vực khác.
Đóng gói an toàn:Các dụng cụ phòng thí nghiệm được đóng gói cẩn thận để đảm bảo chúng được bảo vệ an toàn trong quá trình vận chuyển.
Chứng nhận quốc tế
|
|
Chứng nhận ISO 9001 | Chứng chỉ ASTM |









