Dầu mỏ thường được gọi làdòng máu của ngành công nghiệpDầu mỏ là một nguồn tài nguyên khoáng sản chiến lược quan trọng, là nền tảng cho sự phát triển của ngành năng lượng hiện đại, ngành công nghiệp hóa dầu và sản xuất công nghiệp. Phần tiếp theo sẽ cung cấp tổng quan – từ góc độ tiêu chuẩn của ngành – về các phương pháp phân loại dầu mỏ thông thường và đặc điểm của các ứng dụng khác nhau của nó.
Dựa trên trạng thái vật lý khi khai thác, dầu mỏ được phân loại rộng rãi thành ba loại chính: dầu thô, khí tự nhiên và condensate. Dầu thô là một loại khoáng chất lỏng nhớt được khai thác từ các mỏ ngầm mà chưa trải qua quá trình tinh chế hoặc chế biến; nó là dạng nguyên liệu thô chính cho ngành công nghiệp dầu khí. Khí tự nhiên thường được tìm thấy cùng với dầu thô, tồn tại trong các tầng địa chất ở trạng thái khí. Condensate có đặc tính khí-lỏng kép: nó tồn tại ở dạng khí dưới lòng đất nhưng ngưng tụ thành chất lỏng khi được khai thác lên bề mặt và làm nguội; nó được coi là một nguồn tài nguyên dầu mỏ chất lượng cao, cấp nhẹ.
Dựa trên mật độ và trọng lượng riêng, dầu mỏ có thể được phân loại thành dầu thô nhẹ, dầu thô trung bình và dầu thô nặng. Dầu thô nhẹ có độ nhớt thấp và hàm lượng tạp chất tối thiểu, giúp dễ dàng tinh chế và tạo ra tỷ lệ nhiên liệu cao cấp hơn như xăng và dầu hỏa máy bay. Ngược lại, dầu thô nặng chứa hàm lượng nhựa và asphaltene cao hơn; do độ nhớt cao và độ phức tạp trong quá trình chế biến, nó chủ yếu được sử dụng trong sản xuất dầu nhiên liệu nặng công nghiệp, nhựa đường và các sản phẩm tương tự.
Dựa trên hàm lượng lưu huỳnh, dầu mỏ được phân loại tiếp thành dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh thấp, dầu thô có chứa lưu huỳnh và dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh cao. Dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh thấp có chất lượng vượt trội, gây ăn mòn thiết bị ở mức tối thiểu và có những lợi thế rõ rệt về môi trường. Tuy nhiên, dầu thô có hàm lượng lưu huỳnh cao đòi hỏi các quy trình khử lưu huỳnh chuyên biệt; do đó, nó là một điểm trọng tâm quan trọng trong việc kiểm soát quy trình tại các doanh nghiệp lọc dầu, cũng như là một loại hình chủ chốt trong việc giám sát và điều chỉnh môi trường.
Từ góc độ ứng dụng trong chế biến, dầu mỏ có thể được phân loại rộng rãi thành hai loại: dầu nhiên liệu và dầu nguyên liệu hóa học. Dầu thô loại nhiên liệu được tinh chế để sản xuất các sản phẩm như xăng, dầu diesel, dầu hỏa và dầu nhiên liệu nặng công nghiệp, được sử dụng rộng rãi trong giao thông vận tải, hệ thống sưởi ấm và các quá trình đốt cháy công nghiệp. Dầu thô loại nguyên liệu hóa học đóng vai trò là nguyên liệu thô để sản xuất nhiều loại sản phẩm hóa học khác nhau—bao gồm nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp và chất phủ—do đó được tích hợp sâu rộng vào nhiều khía cạnh của cả đời sống hàng ngày và sản xuất công nghiệp.
Hiểu rõ các phân loại dầu mỏ tiêu chuẩn này là điều cần thiết để nắm bắt được sự khác biệt về chất lượng nhiên liệu, sự khác nhau trong quy trình lọc dầu và logic cơ bản đằng sau quản lý môi trường và các quy định kiểm soát trong ngành. Trong bối cảnh phát triển năng lượng carbon kép, việc phân loại tinh chế, chế biến sạch và sử dụng hiệu quả tài nguyên dầu mỏ đã trở thành xu hướng chủ đạo trong ngành. Bằng cách tận dụng hệ thống phân loại tiêu chuẩn, có thể nâng cao hơn nữa hiệu quả sử dụng năng lượng và thúc đẩy sự phát triển xanh, ít carbon và chất lượng cao của ngành năng lượng.

