Mục tiêu phát hiện
Xác định thành phần cấu trúc của các loại dầu cách điện và dầu bôi trơn gốc khoáng.
Tổng quan
Giải pháp này tuân thủ Tiêu chuẩn ASTM D2140 về Thực hành Tính toán Thành phần Loại Cacbon của Dầu Cách điện có nguồn gốc từ Dầu mỏ. Thực hành này hữu ích cho việc xác định thành phần loại cacbon của dầu cách điện khoáng và dầu bôi trơn. Nó chủ yếu được dùng cho các loại dầu mới, có hoặc không có chất ức chế. Mục đích chính của thực hành này là để đặc trưng hóa thành phần loại cacbon của dầu. Nó cũng được áp dụng trong việc quan sát ảnh hưởng đến thành phần dầu của các quá trình tinh chế khác nhau như xử lý bằng hydro, chiết xuất dung môi, v.v. Ứng dụng thứ cấp của nó là liên hệ bản chất hóa học của dầu với các hiện tượng khác đã được chứng minh là có liên quan đến thành phần dầu.
Nguyên tắc
Trong dầu cách điện khoáng và dầu bôi trơn, cacbon thơm thể hiện sự hấp thụ đặc trưng ở 1610 cm⁻¹.-1trong phổ hồng ngoại, trong khi các chuỗi parafin thể hiện sự hấp thụ đặc trưng ở 720 cm⁻¹.-1Bằng cách thay thế các giá trị độ hấp thụ đo được vào các công thức thực nghiệm, thành phần nhóm cấu trúc của dầu có thể được tính toán, bao gồm cả hàm lượng cacbon thơm (C).MỘT%), cacbon parafin (CP%), và cacbon naphthenic (CN%).
Điều kiện vận hành
Nhạc cụ và phụ kiện
1)Máy quang phổ FTIR HKL-2140 dùng để xác định thành phần nhóm cấu trúc.
2) Bộ phận gắn kèm để thử nghiệm hydroxyl (Giá đỡ thử nghiệm hydroxyl)
Thông số kiểm thử
1) Độ phân giải: 4 cm-1
2) Số lần quét: 32
3) Đầu dò: Đầu dò hồng ngoại nhiệt điện
Người khác
Tetrachloroethylene (C2Cl4): Loại thuốc thử phân tích (AR)
Xác định chiều dài đường đi của tế bào chất lỏng
Buồng chứa chất lỏng cố định rỗng được đặt trong đường dẫn quang học và được quét (phạm vi quét: 1900 cm).-1đến 600 cm-1) để thu được các vân giao thoa chứa cực đại và cực tiểu. Chiều dài đường đi của tế bào chất lỏng cố định sau đó được tính bằng công thức sau:

Đo mẫu
Cẩn thận bơm mẫu dầu vào buồng chứa chất lỏng bằng ống tiêm thủy tinh (đảm bảo không có bọt khí lớn hoặc nhỏ trong buồng. Nếu không, hãy lặp lại thao tác bơm). Đặt buồng chứa chất lỏng vào đường dẫn quang học và thực hiện quá trình quét.
Điều chỉnh đường cơ sở của phổ quét như sau và ghi lại độ hấp thụ của mẫu ở bước sóng 1610 cm⁻¹.-1và 720 cm-1.

Thay thế các giá trị độ hấp thụ thu được ở bước 2 vào công thức thực nghiệm để xác định cacbon thơm (C).MỘT%), cacbon parafin (CP%), và cacbon naphthenic (CN%) nội dung.
Bảng dưới đây liệt kê kết quả kiểm tra hàm lượng cacbon thơm của một số mẫu:
Hàm lượng cacbon thơm (C)MỘT%) | ||||
1 | 1 | 1 | 1 | |
1 | 5,59 | 5,59 | 5,58 | 5,586 |
2 | 5,66 | 5,66 | 5,67 | 5.633 |
3 | 5,49 | 5,48 | 5,49 | 5.486 |
4 | 5,45 | 5,46 | 5,45 | 5.453 |
Phần kết luận
Bằng cách sử dụng quang phổ hồng ngoại để xác định thành phần nhóm cấu trúc của dầu cách điện khoáng và dầu bôi trơn, kết hợp với công thức, thành phần nhóm cấu trúc của dầu cách điện khoáng và dầu bôi trơn có thể được xác định một cách thuận tiện, nhanh chóng và chính xác.

